鸡
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 雞
Bộ thủ: 鸟 (điểu) · bộ số 196 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰又鸟 Mọi âm Hán Việt của chữ: kê Lượng từ đi kèm: 只 (zhī)
鸡 nghĩa là gia cầm, gà.
Nghĩa của 鸡
jī
KÊphồn thể 雞- Gia cầm
- Gà
- tiếng lóng Gái mại dâm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 鸡
Đồng nghĩa
Từ ghép có 鸡
Thành ngữ có 鸡
- 偷鸡摸狗 — Bắt chước chó trộm gà
- 呆若木鸡 — Ngây như gà gỗ (thành ngữ); nghĩa bóng: sững sờ
- 鸡毛蒜皮 — Lông gà và vỏ tỏi
- 鸡犬不宁 — Gà chó không yên
- 鹤立鸡群 — Hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ); vượt trội hẳn
- 落汤鸡 — Một người trông ướt sũng và tả tơi
- 嫁鸡随鸡 — Lấy chồng theo chồng (thành ngữ); Phụ nữ nên theo lời chồng dặn.
- 鸡飞狗跳 — Nghĩa đen gà bay chó nhảy
- 闻鸡起舞 — Bắt đầu luyện tập khi gà vừa gáy
- 金鸡独立 — Kim kê độc lập (tư thế thái cực)
- 鸡飞蛋打 — Gà thì bay đi, trứng thì vỡ
- 鸡鸣狗盗 — Gáy như gà và trộm như chó
- 鸡零狗碎 — Vụn vặt
- 小肚鸡肠 — Bụng dạ hẹp hòi, lòng gà (thành ngữ); hẹp hòi
- 杀鸡取卵 — Giết gà lấy trứng
- 鸡冠花 — Hoa mào gà
- 鸡犬升天 — (khi một người đạt được giác ngộ và trường sinh), cả gà và chó của họ cũng lên trời cùng
- 杀鸡儆猴 — Giết gà doạ khỉ
- 杀鸡吓猴 — Giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác
- 只鸡斗酒 — Một con gà và một bình rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: sẵn sàng cúng tế người đã khuất, hoặc tiếp đãi khách
Câu hỏi thường gặp
鸡 nghĩa là gì?
鸡 (jī) nghĩa là gia cầm, gà.
鸡 đọc thế nào?
鸡 đọc là jī (pinyin).
Âm Hán Việt của 鸡 là gì?
Âm Hán Việt của 鸡 là "kê".