婚前性行为 (hūnqiánxìngxíngwéi) nghĩa là Quan hệ tình dục trước hôn nhân.
婚前性行为 đọc thế nào?
婚前性行为 đọc là hūnqiánxìngxíngwéi (pinyin).
Âm Hán Việt của 婚前性行为 là gì?
Âm Hán Việt của 婚前性行为 là "hôn tiền tính hành vi".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.