TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婚神星

Hūnshénxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÔN THẦN TINH

婚神星 nghĩa là một tiểu hành tinh.

Nghĩa của 婚神星

Hūnshénxīng

HÔN THẦN TINHTên riêngtên riêng
  1. Juno, một tiểu hành tinh

Câu hỏi thường gặp

婚神星 nghĩa là gì?

婚神星 (hūnshénxīng) nghĩa là một tiểu hành tinh.

婚神星 đọc thế nào?

婚神星 đọc là Hūnshénxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 婚神星 là gì?

Âm Hán Việt của 婚神星 là "hôn thần tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.