TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

婴儿潮

yīng'ércháo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 嬰兒潮

婴儿潮 nghĩa là Bùng nổ trẻ sơ sinh.

Nghĩa của 婴儿潮

yīng'ércháo

Danh từphồn thể 嬰兒潮
  1. Bùng nổ trẻ sơ sinh

Câu hỏi thường gặp

婴儿潮 nghĩa là gì?

婴儿潮 (yīng'ércháo) nghĩa là Bùng nổ trẻ sơ sinh.

婴儿潮 đọc thế nào?

婴儿潮 đọc là yīng'ércháo (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.