TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

嫖宿

piáosù giọng máy của trình duyệt

嫖宿 nghĩa là Qua đêm ở nhà thổ.

Nghĩa của 嫖宿

piáosù

  1. Qua đêm ở nhà thổ

Câu hỏi thường gặp

嫖宿 nghĩa là gì?

嫖宿 (piáosù) nghĩa là Qua đêm ở nhà thổ.

嫖宿 đọc thế nào?

嫖宿 đọc là piáosù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.