子层
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 子層
子层 nghĩa là tầng phụ.
Nghĩa của 子层
zǐcéng
TỬ TẦNGphồn thể 子層- Tầng phụ
Từ ghép có 子层
Câu hỏi thường gặp
子层 nghĩa là gì?
子层 (zǐcéng) nghĩa là tầng phụ.
子层 đọc thế nào?
子层 đọc là zǐcéng (pinyin).
Âm Hán Việt của 子层 là gì?
Âm Hán Việt của 子层 là "tử tầng".