TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

子级

zǐjí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 子級

Âm Hán Việt TỬ CẤP

子级 nghĩa là con.

Nghĩa của 子级

zǐjí

TỬ CẤPphồn thể 子級
  1. Con (tin học)

Câu hỏi thường gặp

子级 nghĩa là gì?

子级 (zǐjí) nghĩa là con.

子级 đọc thế nào?

子级 đọc là zǐjí (pinyin).

Âm Hán Việt của 子级 là gì?

Âm Hán Việt của 子级 là "tử cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.