TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

子贡

Zǐ Gòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 子貢

Âm Hán Việt TỬ CỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tử cống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

子贡 nghĩa là Tử Cống hay Đoan Mộc Tứ 端木赐 (Duānmù Cì) (520 TCN-), học trò của Khổng Tử.

Nghĩa của 子贡

Zǐ Gòng

TỬ CỐNGphồn thể 子貢tên riêng
  1. Tử Cống hay Đoan Mộc Tứ 端木赐 (Duānmù Cì) (520 TCN-), học trò của Khổng Tử

Câu hỏi thường gặp

子贡 nghĩa là gì?

子贡 (zǐ gòng) nghĩa là Tử Cống hay Đoan Mộc Tứ 端木赐 (Duānmù Cì) (520 TCN-), học trò của Khổng Tử.

子贡 đọc thế nào?

子贡 đọc là Zǐ Gòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 子贡 là gì?

Âm Hán Việt của 子贡 là "tử cống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.