子集
giọng máy của trình duyệt
子集 nghĩa là tập hợp con.
Nghĩa của 子集
zǐjí
TỬ TẬPDanh từ- Tập hợp con
Từ ghép có 子集
Câu hỏi thường gặp
子集 nghĩa là gì?
子集 (zǐjí) nghĩa là tập hợp con.
子集 đọc thế nào?
子集 đọc là zǐjí (pinyin).
Âm Hán Việt của 子集 là gì?
Âm Hán Việt của 子集 là "tử tập".