TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

子集合

zǐjíhé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ TẬP HỢP

子集合 nghĩa là tập hợp con.

Nghĩa của 子集合

zǐjíhé

TỬ TẬP HỢP
  1. Tập hợp con (toán học)

Câu hỏi thường gặp

子集合 nghĩa là gì?

子集合 (zǐjíhé) nghĩa là tập hợp con.

子集合 đọc thế nào?

子集合 đọc là zǐjíhé (pinyin).

Âm Hán Việt của 子集合 là gì?

Âm Hán Việt của 子集合 là "tử tập hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.