TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孑遗

jiéyí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孑遺

Âm Hán Việt KIẾT DI

孑遗 nghĩa là người sống sót, tàn dư.

Nghĩa của 孑遗

jiéyí

KIẾT DIDanh từ, Tính từphồn thể 孑遺
  1. Người sống sót
  2. Tàn dư
  3. Sinh vật còn sót lại (loài, v.v.)

Câu hỏi thường gặp

孑遗 nghĩa là gì?

孑遗 (jiéyí) nghĩa là người sống sót, tàn dư.

孑遗 đọc thế nào?

孑遗 đọc là jiéyí (pinyin).

Âm Hán Việt của 孑遗 là gì?

Âm Hán Việt của 孑遗 là "kiết di".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.