无孔不钻 — Không lỗ nào không khoan (thành ngữ); nắm bắt mọi cơ hội
Câu hỏi thường gặp
孔 nghĩa là gì?
孔 (kǒng, kǒng) nghĩa là lỗ.
孔 đọc thế nào?
孔 đọc là kǒng (pinyin).
Âm Hán Việt của 孔 là gì?
Âm Hán Việt của 孔 là "khổng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.