字母词
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 字母詞
字母词 nghĩa là Từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射线 (γshèxiàn)).
Nghĩa của 字母词
zìmǔcí
TỰ MẪU TỪphồn thể 字母詞- Từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射线 (γshèxiàn))
Câu hỏi thường gặp
字母词 nghĩa là gì?
字母词 (zìmǔcí) nghĩa là Từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射线 (γshèxiàn)).
字母词 đọc thế nào?
字母词 đọc là zìmǔcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 字母词 là gì?
Âm Hán Việt của 字母词 là "tự mẫu từ".