字汇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 字彙
字汇 nghĩa là tập hợp ký tự, bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ.
Nghĩa của 字汇
zìhuì
TỰ VỰNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 字彙- máy tính Tập hợp ký tự
- Bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ
Zìhuì
TỰ VỰNGDanh từ, Tên riêngphồn thể 字彙tên riêng- Zihui, từ điển chữ Hán với 33.179 mục, phát hành thế kỷ 17
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 字汇
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
字汇 nghĩa là gì?
字汇 (zìhuì, zìhuì) nghĩa là tập hợp ký tự, bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ.
字汇 đọc thế nào?
字汇 đọc là zìhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 字汇 là gì?
Âm Hán Việt của 字汇 là "tự vựng".