词汇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 詞彙, 詞匯
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “từ vựng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
词汇 nghĩa là từ vựng, danh sách từ.
Nghĩa của 词汇
cíhuì
TỪ VỰNGDanh từphồn thể 詞彙- Từ vựng
- Danh sách từ (ví dụ: cho mục đích dạy ngôn ngữ)
- Từ
cíhuì
phồn thể 詞匯- Biến thể của 词汇 (cíhuì)
Từ ghép có 词汇
Câu hỏi thường gặp
词汇 nghĩa là gì?
词汇 (cíhuì) nghĩa là từ vựng, danh sách từ.
词汇 đọc thế nào?
词汇 đọc là cíhuì (pinyin).
Âm Hán Việt của 词汇 là gì?
Âm Hán Việt của 词汇 là "từ vựng".