孙悟空
Phồn thể: 孫悟空
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn ngộ không” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
孙悟空 nghĩa là Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật với năng lực siêu nhiên trong tiểu thuyết "Tây du ký" 西游记 (Xīyóu Jì).
Nghĩa của 孙悟空
Sūn Wùkōng
TÔN NGỘ KHÔNGTên riêngphồn thể 孫悟空tên riêng- Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật với năng lực siêu nhiên trong tiểu thuyết "Tây du ký" 西游记 (Xīyóu Jì)
- Son Goku, nhân vật chính trong "Bảy viên ngọc rồng" 七龙珠 (Qīlóngzhū)
Câu hỏi thường gặp
孙悟空 nghĩa là gì?
孙悟空 (sūn wùkōng) nghĩa là Tôn Ngộ Không, Vua Khỉ, nhân vật với năng lực siêu nhiên trong tiểu thuyết "Tây du ký" 西游记 (Xīyóu Jì).
孙悟空 đọc thế nào?
孙悟空 đọc là Sūn Wùkōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 孙悟空 là gì?
Âm Hán Việt của 孙悟空 là "tôn ngộ không".