TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙悦

Sūn Yuè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫悅

Âm Hán Việt TÔN DUYỆT

孙悦 nghĩa là Tôn Nhạc (1973-), ngôi sao nhạc pop nữ Trung Quốc.

Nghĩa của 孙悦

Sūn Yuè

TÔN DUYỆTphồn thể 孫悅tên riêng
  1. Tôn Nhạc (1973-), ngôi sao nhạc pop nữ Trung Quốc
  2. Tôn Nhạc (1985-), ngôi sao bóng rổ Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

孙悦 nghĩa là gì?

孙悦 (sūn yuè) nghĩa là Tôn Nhạc (1973-), ngôi sao nhạc pop nữ Trung Quốc.

孙悦 đọc thế nào?

孙悦 đọc là Sūn Yuè (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙悦 là gì?

Âm Hán Việt của 孙悦 là "tôn duyệt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.