TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙权

Sūn Quán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫權

Âm Hán Việt TÔN QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙权 nghĩa là Tôn Quyền (trị vì 222-252), quân phiệt miền nam và vua nước Ngô 吴 (Wú) thời Tam Quốc.

Nghĩa của 孙权

Sūn Quán

TÔN QUYỀNphồn thể 孫權tên riêng
  1. Tôn Quyền (trị vì 222-252), quân phiệt miền nam và vua nước Ngô 吴 (Wú) thời Tam Quốc

Câu hỏi thường gặp

孙权 nghĩa là gì?

孙权 (sūn quán) nghĩa là Tôn Quyền (trị vì 222-252), quân phiệt miền nam và vua nước Ngô 吴 (Wú) thời Tam Quốc.

孙权 đọc thế nào?

孙权 đọc là Sūn Quán (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙权 là gì?

Âm Hán Việt của 孙权 là "tôn quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.