TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙武

Sūn Wǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫武

Âm Hán Việt TÔN VŨ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙武 nghĩa là Tôn Vũ, còn được biết đến là Tôn Tử 孙子 (Sūnzǐ) (khoảng 500 TCN, không rõ năm sinh và mất), tướng quân, nhà chiến lược và triết gia thời Xuân Thu (700-475 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ), một trong bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).

Nghĩa của 孙武

Sūn Wǔ

TÔN VŨphồn thể 孫武tên riêng
  1. Tôn Vũ, còn được biết đến là Tôn Tử 孙子 (Sūnzǐ) (khoảng 500 TCN, không rõ năm sinh và mất), tướng quân, nhà chiến lược và triết gia thời Xuân Thu (700-475 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ), một trong bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū)

Câu hỏi thường gặp

孙武 nghĩa là gì?

孙武 (sūn wǔ) nghĩa là Tôn Vũ, còn được biết đến là Tôn Tử 孙子 (Sūnzǐ) (khoảng 500 TCN, không rõ năm sinh và mất), tướng quân, nhà chiến lược và triết gia thời Xuân Thu (700-475 TCN), được cho là tác giả của "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ), một trong bảy tác phẩm kinh điển quân sự của Trung Quốc cổ đại 武经七书 (Wǔjīng Qīshū).

孙武 đọc thế nào?

孙武 đọc là Sūn Wǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙武 là gì?

Âm Hán Việt của 孙武 là "tôn vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.