TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙燕姿

Sūn Yànzī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫燕姿

Âm Hán Việt TÔN YẾN TƯ

孙燕姿 nghĩa là Stefanie Sun (1978-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore.

Nghĩa của 孙燕姿

Sūn Yànzī

TÔN YẾN TƯphồn thể 孫燕姿tên riêng
  1. Stefanie Sun (1978-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore

Câu hỏi thường gặp

孙燕姿 nghĩa là gì?

孙燕姿 (sūn yànzī) nghĩa là Stefanie Sun (1978-), ca sĩ kiêm nhạc sĩ người Singapore.

孙燕姿 đọc thế nào?

孙燕姿 đọc là Sūn Yànzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙燕姿 là gì?

Âm Hán Việt của 孙燕姿 là "tôn yến tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.