Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn sách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
孙策 nghĩa là Tôn Sách (175-200), tướng quân và lãnh chúa thời Hậu Hán.
Nghĩa của 孙策
Sūn Cè
TÔN SÁCHphồn thể 孫策tên riêng
Tôn Sách (175-200), tướng quân và lãnh chúa thời Hậu Hán
Câu hỏi thường gặp
孙策 nghĩa là gì?
孙策 (sūn cè) nghĩa là Tôn Sách (175-200), tướng quân và lãnh chúa thời Hậu Hán.
孙策 đọc thế nào?
孙策 đọc là Sūn Cè (pinyin).
Âm Hán Việt của 孙策 là gì?
Âm Hán Việt của 孙策 là "tôn sách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.