TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙继海

Sūn Jìhǎi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫繼海

Âm Hán Việt TÔN KẾ HẢI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn kế hải” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙继海 nghĩa là Tôn Kế Hải (1977-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc, từng chơi cho Manchester City (2002-2008).

Nghĩa của 孙继海

Sūn Jìhǎi

TÔN KẾ HẢIphồn thể 孫繼海tên riêng
  1. Tôn Kế Hải (1977-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc, từng chơi cho Manchester City (2002-2008)

Câu hỏi thường gặp

孙继海 nghĩa là gì?

孙继海 (sūn jìhǎi) nghĩa là Tôn Kế Hải (1977-), cầu thủ bóng đá Trung Quốc, từng chơi cho Manchester City (2002-2008).

孙继海 đọc thế nào?

孙继海 đọc là Sūn Jìhǎi (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙继海 là gì?

Âm Hán Việt của 孙继海 là "tôn kế hải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.