TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孙膑

Sūn Bìn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孫臏

Âm Hán Việt TÔN TẪN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tôn tẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孙膑 nghĩa là Tôn Tẫn (mất năm 316 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN).

Nghĩa của 孙膑

Sūn Bìn

TÔN TẪNTên riêngphồn thể 孫臏tên riêng
  1. Tôn Tẫn (mất năm 316 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)

Câu hỏi thường gặp

孙膑 nghĩa là gì?

孙膑 (sūn bìn) nghĩa là Tôn Tẫn (mất năm 316 TCN), chiến lược gia chính trị của Trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN).

孙膑 đọc thế nào?

孙膑 đọc là Sūn Bìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 孙膑 là gì?

Âm Hán Việt của 孙膑 là "tôn tẫn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.