孝子 nghĩa là người con hiếu thảo, con trai hiếu thảo.
Nghĩa của 孝子
xiàozǐ
HIẾU TỬDanh từ
Người con hiếu thảo
Con trai hiếu thảo
Con trai khi chịu tang
Con trai không hiếu thảo
Kẻ hầu hạ; tay sai
Câu hỏi thường gặp
孝子 nghĩa là gì?
孝子 (xiàozǐ) nghĩa là người con hiếu thảo, con trai hiếu thảo.
孝子 đọc thế nào?
孝子 đọc là xiàozǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 孝子 là gì?
Âm Hán Việt của 孝子 là "hiếu tử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.