TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孟加拉国

Mèngjiālāguó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孟加拉國

Âm Hán Việt MẠNH GIA LẠP QUỐC

孟加拉国 nghĩa là Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan).

Nghĩa của 孟加拉国

Mèngjiālāguó

MẠNH GIA LẠP QUỐCTên riêngphồn thể 孟加拉國tên riêng
  1. Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan)

Câu hỏi thường gặp

孟加拉国 nghĩa là gì?

孟加拉国 (mèngjiālāguó) nghĩa là Bangladesh (trước đây là Đông Pakistan).

孟加拉国 đọc thế nào?

孟加拉国 đọc là Mèngjiālāguó (pinyin).

Âm Hán Việt của 孟加拉国 là gì?

Âm Hán Việt của 孟加拉国 là "mạnh gia lạp quốc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.