TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孟婆

Mèngpó giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠNH BÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạnh bà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孟婆 nghĩa là Mạnh Bà, nữ thần cho linh hồn uống canh trước khi đầu thai, khiến họ quên đi kiếp trước.

Nghĩa của 孟婆

Mèngpó

MẠNH BÀTên riêngtên riêng
  1. tín ngưỡng dân gian Trung Quốc Mạnh Bà, nữ thần cho linh hồn uống canh trước khi đầu thai, khiến họ quên đi kiếp trước
  2. tín ngưỡng dân gian Trung Quốc Mạnh Bà, nữ thần của gió

Từ ghép có 孟婆

Câu hỏi thường gặp

孟婆 nghĩa là gì?

孟婆 (mèngpó) nghĩa là Mạnh Bà, nữ thần cho linh hồn uống canh trước khi đầu thai, khiến họ quên đi kiếp trước.

孟婆 đọc thế nào?

孟婆 đọc là Mèngpó (pinyin).

Âm Hán Việt của 孟婆 là gì?

Âm Hán Việt của 孟婆 là "mạnh bà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.