TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孟郊

Mèng Jiāo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠNH GIAO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mạnh giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孟郊 nghĩa là Mạnh Giao (751-814), nhà văn và nhà thơ đời Đường.

Nghĩa của 孟郊

Mèng Jiāo

MẠNH GIAOtên riêng
  1. Mạnh Giao (751-814), nhà văn và nhà thơ đời Đường

Câu hỏi thường gặp

孟郊 nghĩa là gì?

孟郊 (mèng jiāo) nghĩa là Mạnh Giao (751-814), nhà văn và nhà thơ đời Đường.

孟郊 đọc thế nào?

孟郊 đọc là Mèng Jiāo (pinyin).

Âm Hán Việt của 孟郊 là gì?

Âm Hán Việt của 孟郊 là "mạnh giao".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.