TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孢子

bāozǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÀO TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bào tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孢子 nghĩa là bào tử.

Nghĩa của 孢子

bāozǐ

BÀO TỬDanh từ
  1. Bào tử

Câu hỏi thường gặp

孢子 nghĩa là gì?

孢子 (bāozǐ) nghĩa là bào tử.

孢子 đọc thế nào?

孢子 đọc là bāozǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 孢子 là gì?

Âm Hán Việt của 孢子 là "bào tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.