季肋
giọng máy của trình duyệt
季肋 nghĩa là hạ sườn.
Nghĩa của 季肋
jìlèi
QUÝ LẶC- Hạ sườn (giải phẫu)
Câu hỏi thường gặp
季肋 nghĩa là gì?
季肋 (jìlèi) nghĩa là hạ sườn.
季肋 đọc thế nào?
季肋 đọc là jìlèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 季肋 là gì?
Âm Hán Việt của 季肋 là "quý lặc".