TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

季黎诺

Jìlínuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 季黎諾

Âm Hán Việt QUÝ LÊ NẶC

季黎诺 nghĩa là thống đốc Syria.

Nghĩa của 季黎诺

Jìlínuò

QUÝ LÊ NẶCphồn thể 季黎諾tên riêng
  1. Quirinius, thống đốc Syria (khoảng 51 TCN - 21 SCN)

Câu hỏi thường gặp

季黎诺 nghĩa là gì?

季黎诺 (jìlínuò) nghĩa là thống đốc Syria.

季黎诺 đọc thế nào?

季黎诺 đọc là Jìlínuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 季黎诺 là gì?

Âm Hán Việt của 季黎诺 là "quý lê nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.