孤
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 子 (tử) · bộ số 39 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: cô
孤 nghĩa là cô đơn, cô độc.
Nghĩa của 孤
gū
CÔ- Cô đơn
- Cô độc
- Người ở ẩn, ẩn sĩ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 孤
Đồng nghĩa
Từ ghép có 孤
Thành ngữ có 孤
- 孤注一掷 — Đánh cược tất cả vào một lần
- 一意孤行 — Kiên quyết làm theo ý mình
- 孤立无援 — Bị cô lập và không có sự giúp đỡ
- 孤苦伶仃 — Cô đơn và nghèo khổ
- 孤军奋战 — Quân đội đơn độc dũng cảm chiến đấu
- 孤陋寡闻 — Thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
- 孤掌难鸣 — Khó vỗ tay chỉ với một bàn tay.
- 孤家寡人 — Người bị cô lập
- 苦心孤诣 — Nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc
- 孤独症 — Chứng tự kỷ
- 孤芳自赏 — Bông hoa cô độc tự thưởng thức (thành ngữ); tự yêu bản thân
- 孤魂野鬼 — Hồn ma lang thang không có hậu duệ cầu nguyện
- 鳏寡孤独 — Người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái
- 天煞孤星 — Tai ương của sự tồn tại của người khác
- 孤男寡女 — Một người đàn ông độc thân và một người phụ nữ độc thân
- 孤身只影 — Một thân cô đơn chỉ có cái bóng làm bạn
- 孤独于世 — Một mình trên đời
Câu hỏi thường gặp
孤 nghĩa là gì?
孤 (gū) nghĩa là cô đơn, cô độc.
孤 đọc thế nào?
孤 đọc là gū (pinyin).
Âm Hán Việt của 孤 là gì?
Âm Hán Việt của 孤 là "cô".