孤掌难鸣 (gūzhǎngnánmíng) nghĩa là Khó vỗ tay chỉ với một bàn tay.
孤掌难鸣 đọc thế nào?
孤掌难鸣 đọc là gūzhǎngnánmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 孤掌难鸣 là gì?
Âm Hán Việt của 孤掌难鸣 là "cô chưởng nan minh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.