孤胆 (gūdǎn) nghĩa là anh hùng đơn độc, người lập dị.
孤胆 đọc thế nào?
孤胆 đọc là gūdǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 孤胆 là gì?
Âm Hán Việt của 孤胆 là "cô đảm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.