TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学会

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xuéhuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學會

Âm Hán Việt HỌC HỘI

学会 nghĩa là học, thành thạo, viện, hội học thuật.

Nghĩa của 学会

xuéhuì

HỌC HỘIDanh từ, Động từphồn thể 學會
  1. Học; thành thạo
  2. Viện; hội học thuật; hiệp hội (học thuật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 学会

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 学会

  • 我学会了不靠她生活。 Tôi đã học cách để sống không có cô ấy (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

学会 nghĩa là gì?

学会 (xuéhuì) nghĩa là học, thành thạo, viện, hội học thuật.

学会 đọc thế nào?

学会 đọc là xuéhuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 学会 là gì?

Âm Hán Việt của 学会 là "học hội".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.