TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学医

xuéyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學醫

Âm Hán Việt HỌC Y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

学医 nghĩa là học y.

Nghĩa của 学医

xuéyī

HỌC Yphồn thể 學醫
  1. Học y

Câu hỏi thường gặp

学医 nghĩa là gì?

学医 (xuéyī) nghĩa là học y.

学医 đọc thế nào?

学医 đọc là xuéyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 学医 là gì?

Âm Hán Việt của 学医 là "học y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.