TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

学期

xuéqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 學期

Âm Hán Việt HỌC KỲ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “học kỳ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

学期 nghĩa là học kỳ.

Nghĩa của 学期

xuéqī

HỌC KỲDanh từphồn thể 學期
  1. Học kỳ

Câu hỏi thường gặp

学期 nghĩa là gì?

学期 (xuéqī) nghĩa là học kỳ.

学期 đọc thế nào?

学期 đọc là xuéqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 学期 là gì?

Âm Hán Việt của 学期 là "học kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.