学术水平 (xuéshùshuǐpíng) nghĩa là trình độ học thuật.
学术水平 đọc thế nào?
学术水平 đọc là xuéshùshuǐpíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 学术水平 là gì?
Âm Hán Việt của 学术水平 là "học thuật thủy bình".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.