学生运动 (xuéshengyùndòng) nghĩa là phong trào sinh viên.
学生运动 đọc thế nào?
学生运动 đọc là xuéshengyùndòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 学生运动 là gì?
Âm Hán Việt của 学生运动 là "học sinh vận động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.