TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孳孳

zīzī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TƯ TƯ

孳孳 nghĩa là Biến thể của 孜孜 (zīzī).

Nghĩa của 孳孳

zīzī

TƯ TƯ
  1. Biến thể của 孜孜 (zīzī)

Câu hỏi thường gặp

孳孳 nghĩa là gì?

孳孳 (zīzī) nghĩa là Biến thể của 孜孜 (zīzī).

孳孳 đọc thế nào?

孳孳 đọc là zīzī (pinyin).

Âm Hán Việt của 孳孳 là gì?

Âm Hán Việt của 孳孳 là "tư tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.