TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孺

rú giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 子 (tử) · bộ số 39 Số nét: 17

孺 nghĩa là trẻ con.

Nghĩa của 孺

rú

  1. Trẻ con

Rú

tên riêng
  1. họ Họ Rú

Thành ngữ có 孺

  • 妇孺皆知 — Mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

孺 nghĩa là gì?

孺 (rú, rú) nghĩa là trẻ con.

孺 đọc thế nào?

孺 đọc là rú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.