TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

孽种

nièzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 孽種

Âm Hán Việt NGHIỆT CHỦNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghiệt chủng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

孽种 nghĩa là nghiệt chủng, dòng dõi hèn hạ.

Nghĩa của 孽种

nièzhǒng

NGHIỆT CHỦNGphồn thể 孽種
  1. Nghiệt chủng
  2. Dòng dõi hèn hạ

Câu hỏi thường gặp

孽种 nghĩa là gì?

孽种 (nièzhǒng) nghĩa là nghiệt chủng, dòng dõi hèn hạ.

孽种 đọc thế nào?

孽种 đọc là nièzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 孽种 là gì?

Âm Hán Việt của 孽种 là "nghiệt chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.