TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

它本身

tāběnshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THA BẢN THÂN

它本身 nghĩa là bản thân nó.

Nghĩa của 它本身

tāběnshēn

THA BẢN THÂN
  1. Bản thân nó

Câu hỏi thường gặp

它本身 nghĩa là gì?

它本身 (tāběnshēn) nghĩa là bản thân nó.

它本身 đọc thế nào?

它本身 đọc là tāběnshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 它本身 là gì?

Âm Hán Việt của 它本身 là "tha bản thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.