TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宅经

Zháijīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 宅經

Âm Hán Việt TRẠCH KINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trạch kinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宅经 nghĩa là Hoàng Đế Trạch Kinh về Phong Thủy Nhà Ở.

Nghĩa của 宅经

Zháijīng

TRẠCH KINHphồn thể 宅經tên riêng
  1. Hoàng Đế Trạch Kinh về Phong Thủy Nhà Ở

Câu hỏi thường gặp

宅经 nghĩa là gì?

宅经 (zháijīng) nghĩa là Hoàng Đế Trạch Kinh về Phong Thủy Nhà Ở.

宅经 đọc thế nào?

宅经 đọc là Zháijīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 宅经 là gì?

Âm Hán Việt của 宅经 là "trạch kinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.