TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

宇宙

HSK 5HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
yǔzhòu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ TRỤ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

宇宙 nghĩa là vũ trụ.

Nghĩa của 宇宙

yǔzhòu

VŨ TRỤDanh từ
  1. Vũ trụ

Từ ghép có 宇宙

Câu ví dụ với 宇宙

  • 宇宙毫无疑问是无限的。 Yǔzhòu háowúyíwèn shì wúxiàn de.Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #64
  • 宇宙何以开端? Yǔzhòu héyǐ kāiduān?Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12387035
  • 但宇宙无限。 Dàn yǔzhòu wúxiàn.Nhưng vũ trụ là vô hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13115785

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

宇宙 nghĩa là gì?

宇宙 (yǔzhòu) nghĩa là vũ trụ.

宇宙 đọc thế nào?

宇宙 đọc là yǔzhòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 宇宙 là gì?

Âm Hán Việt của 宇宙 là "vũ trụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.