宇宙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trụ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宇宙 nghĩa là vũ trụ.
Nghĩa của 宇宙
yǔzhòu
VŨ TRỤDanh từ- Vũ trụ
Từ ghép có 宇宙
Câu ví dụ với 宇宙
- 宇宙毫无疑问是无限的。 Yǔzhòu háowúyíwèn shì wúxiàn de.Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #64
- 宇宙何以开端? Yǔzhòu héyǐ kāiduān?Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12387035
- 但宇宙无限。 Dàn yǔzhòu wúxiàn.Nhưng vũ trụ là vô hạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13115785
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
宇宙 nghĩa là gì?
宇宙 (yǔzhòu) nghĩa là vũ trụ.
宇宙 đọc thế nào?
宇宙 đọc là yǔzhòu (pinyin).
Âm Hán Việt của 宇宙 là gì?
Âm Hán Việt của 宇宙 là "vũ trụ".