Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vũ trụ sinh thành luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
宇宙生成论 nghĩa là Vũ trụ sinh thành luận.
Nghĩa của 宇宙生成论
yǔzhòushēngchénglùn
VŨ TRỤ SINH THÀNH LUẬNphồn thể 宇宙生成論
Vũ trụ sinh thành luận
Câu hỏi thường gặp
宇宙生成论 nghĩa là gì?
宇宙生成论 (yǔzhòushēngchénglùn) nghĩa là Vũ trụ sinh thành luận.
宇宙生成论 đọc thế nào?
宇宙生成论 đọc là yǔzhòushēngchénglùn (pinyin).
Âm Hán Việt của 宇宙生成论 là gì?
Âm Hán Việt của 宇宙生成论 là "vũ trụ sinh thành luận".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.