Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thủ quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
守军 nghĩa là quân phòng thủ.
Nghĩa của 守军
shǒujūn
THỦ QUÂNDanh từphồn thể 守軍
Quân phòng thủ
Câu hỏi thường gặp
守军 nghĩa là gì?
守军 (shǒujūn) nghĩa là quân phòng thủ.
守军 đọc thế nào?
守军 đọc là shǒujūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 守军 là gì?
Âm Hán Việt của 守军 là "thủ quân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.