TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

守望台

shǒuwàngtái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦ VỌNG ĐÀI

守望台 nghĩa là tháp canh.

Nghĩa của 守望台

shǒuwàngtái

THỦ VỌNG ĐÀI
  1. Tháp canh

Câu hỏi thường gặp

守望台 nghĩa là gì?

守望台 (shǒuwàngtái) nghĩa là tháp canh.

守望台 đọc thế nào?

守望台 đọc là shǒuwàngtái (pinyin).

Âm Hán Việt của 守望台 là gì?

Âm Hán Việt của 守望台 là "thủ vọng đài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.