TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安吉星

Ānjíxīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN CÁT TINH

安吉星 nghĩa là OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v.

Nghĩa của 安吉星

Ānjíxīng

AN CÁT TINHtên riêng
  1. OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v.

Câu hỏi thường gặp

安吉星 nghĩa là gì?

安吉星 (ānjíxīng) nghĩa là OnStar, hệ thống thông tin liên lạc cho xe cơ giới với nhận dạng giọng nói, định vị GPS, v.v.

安吉星 đọc thế nào?

安吉星 đọc là Ānjíxīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 安吉星 là gì?

Âm Hán Việt của 安吉星 là "an cát tinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.