TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

安哥拉

Āngēlā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt AN CA LẠP

安哥拉 nghĩa là Angola.

Nghĩa của 安哥拉

Āngēlā

AN CA LẠPTên riêngtên riêng
  1. Angola

Câu hỏi thường gặp

安哥拉 nghĩa là gì?

安哥拉 (āngēlā) nghĩa là Angola.

安哥拉 đọc thế nào?

安哥拉 đọc là Āngēlā (pinyin).

Âm Hán Việt của 安哥拉 là gì?

Âm Hán Việt của 安哥拉 là "an ca lạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.