安图
Phồn thể: 安圖
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “an đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
安图 nghĩa là Huyện An Đồ trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm.
Nghĩa của 安图
Āntú
AN ĐỒTên riêngphồn thể 安圖tên riêng- Huyện An Đồ trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm
Câu hỏi thường gặp
安图 nghĩa là gì?
安图 (āntú) nghĩa là Huyện An Đồ trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm.
安图 đọc thế nào?
安图 đọc là Āntú (pinyin).
Âm Hán Việt của 安图 là gì?
Âm Hán Việt của 安图 là "an đồ".